Chuyển tới nội dung chính

Hướng dẫn: Sửa lỗi

Khi nào dùng workflow debug

Dùng /debug (hoặc nói "fix bug", "fix error", "debug" bằng ngôn ngữ tự nhiên) khi bạn có lỗi cụ thể cần chẩn đoán và sửa. Workflow cung cấp cách tiếp cận có cấu trúc, có thể tái hiện để tránh bẫy phổ biến là sửa triệu chứng thay vì nguyên nhân gốc.


Template báo cáo lỗi

Trường bắt buộc

TrườngMô tảVí dụ
Thông báo lỗiText lỗi hoặc stack trace chính xácTypeError: Cannot read properties of undefined (reading 'id')
Bước tái hiệnHành động theo thứ tự để kích hoạt lỗi1. Đăng nhập admin. 2. Vào /users. 3. Nhấn "Delete".
Hành vi mong đợiĐiều gì nên xảy raNgười dùng bị xóa và biến mất khỏi danh sách.
Hành vi thực tếĐiều gì thực sự xảy raTrang crash với màn hình trắng.

Phân loại mức độ nghiêm trọng (P0-P3)

P0 — Critical (Phản hồi ngay)

Định nghĩa: Production down, dữ liệu bị mất hoặc hỏng, vi phạm bảo mật đang diễn ra.

P1 — High (Cùng phiên)

Định nghĩa: Tính năng cốt lõi bị hỏng cho số lượng đáng kể người dùng.

P2 — Medium (Sprint này)

Định nghĩa: Tính năng hoạt động nhưng hành vi bị suy giảm. Ảnh hưởng khả năng sử dụng nhưng không chức năng.

P3 — Low (Backlog)

Định nghĩa: Vấn đề thẩm mỹ, trường hợp biên hoặc bất tiện nhỏ.


Vòng lặp debug 5 bước chi tiết

Bước 1: Thu thập thông tin lỗi

Workflow hỏi (hoặc nhận từ người dùng): thông báo lỗi, bước tái hiện, hành vi mong đợi vs thực tế, chi tiết môi trường.

Bước 2: Tái hiện lỗi

Công cụ dùng: search_for_pattern, find_symbol để định vị dòng chính xác nơi exception xảy ra.

Bước 3: Chẩn đoán nguyên nhân gốc

Công cụ dùng: find_referencing_symbols để truy vết đường thực thi ngược từ điểm lỗi.

Nguyên tắc chính: chẩn đoán nguyên nhân gốc, không phải triệu chứng.

Bước 4: Đề xuất sửa tối thiểu

Workflow trình bày nguyên nhân gốc đã xác định, bản sửa đề xuất (chỉ thay đổi cần thiết) và giải thích. Workflow chặn ở đây cho đến khi người dùng xác nhận.

Bước 5: Áp dụng sửa và viết test hồi quy

Triển khai bản sửa đã duyệt và viết test hồi quy phải thất bại khi không có bản sửa và pass khi có bản sửa.

Bước 6: Quét mẫu tương tự

Sau khi sửa, quét toàn bộ codebase tìm cùng mẫu gây lỗi.

Bước 7: Tài liệu lỗi

Ghi file bộ nhớ với triệu chứng, nguyên nhân gốc, bản sửa, file thay đổi, test hồi quy và mẫu tương tự.


Tín hiệu escalation

Tín hiệuÝ nghĩaHành động
Cùng bản sửa thử hai lầnVấn đề sâu hơn chẩn đoán ban đầuKích hoạt Exploration Loop
Nguyên nhân gốc đa lĩnh vựcLỗi xuyên ranh giới domainEscalation lên /work
Thiếu môi trường tái hiệnLỗi chỉ xảy ra productionThu thập log production, thêm instrumentation
Hạ tầng test hỏngKhông viết được test hồi quySửa hạ tầng test trước

Checklist xác thực sau sửa

  • Test hồi quy thất bại khi không có bản sửa
  • Test hồi quy pass khi có bản sửa
  • Test hiện có vẫn pass
  • Build thành công
  • Mẫu tương tự đã được quét
  • Bản sửa là tối thiểu
  • Nguyên nhân gốc được tài liệu